vạn thọ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cúc, hoa có nhiều cánh màu vàng, thường được trồng làm cảnh: "Vạn thọ" là tên một loài hoa thuộc họ Cúc, có tên khoa học là Tagetes erecta, thường nở hoa màu vàng hoặc cam, có mùi thơm đặc trưng.
- Lời chúc mừng vua sống lâu (từ cũ): Trong ngữ cảnh lịch sử, "vạn thọ" dùng để chỉ lời chúc tụng, mong muốn nhà vua sống lâu muôn tuổi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ loài hoa):
- Mẹ tôi trồng một luống vạn thọ vàng rực trước sân.
- Hoa vạn thọ thường được dùng để trang trí bàn thờ trong ngày Tết cổ truyền.
Danh từ (nghĩa cổ, chỉ lời chúc):
- Các quan trong triều dâng biểu chúc nhà vua vạn thọ.
- Lễ vạn thọ là một nghi thức quan trọng trong cung đình phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cúc vạn thọ": Tên gọi đầy đủ và phổ biến hơn của loài hoa này, nhấn mạnh thuộc chi Cúc.
- "Cúc vạn thọ" không chỉ đẹp mà còn có tác dụng xua đuổi côn trùng.
"Lễ vạn thọ" (từ cũ): Chỉ nghi lễ, buổi tiệc mừng thọ (thường là của vua chúa).
- Triều đình tổ chức lễ vạn thọ long trọng để chúc mừng sinh nhật hoàng đế.
Biến thể và từ gần giống
- Cúc vạn thọ (danh từ): Tên gọi khác của hoa vạn thọ.
- Cúc (danh từ): Tên gọi chung cho chi thực vật có hoa, trong đó có loài vạn thọ.
- Thọ (danh từ): Tuổi thọ, sự sống lâu. Đây là yếu tố Hán Việt tạo nên nghĩa "sống lâu" trong từ "vạn thọ".
Từ đồng nghĩa
- Hoa vạn thọ (danh từ): Cùng chỉ loài hoa này.
- Chúc thọ (động từ, từ cũ): Hành động chúc mừng, mong ai đó sống lâu. (Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "vạn thọ").
Thành ngữ liên quan
- "Vạn thọ vô cương": Thành ngữ cổ, nghĩa là chúc sống lâu vô hạn, thường dùng trong văn chương hoặc lời chúc tụng bậc vua chúa.
- Trong biểu chúc tết, các quan viết: "Cung chúc bệ hạ vạn thọ vô cương".
- 1 dt Loài cúc, hoa có nhiều cánh màu vàng, trồng làm cảnh: Hoa vạn thọ rẻ tiền.
- 2 tt (H. thọ: sống lâu) Lời chúc mừng vua sống lâu (cũ): Các quan trong triều dâng biểu chúc vua vạn thọ.